Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

username

/ˈjuːzəneɪm/

tên người dùng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

username

📖 danh từ · noun

  1. tên người dùng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Has he ever forgotten his username?Anh ấy đã từng quên tên người dùng của mình chưa?

🧠 Thử trí nhớ

"username" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí