Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vacuum

/ˈvæk.juːm/

vacuum

động từ · verb

  1. hút bụi

Ví dụ

  • I usually vacuum my bedroom on Sunday morning.Tớ thường hút bụi phòng ngủ vào sáng Chủ Nhật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi