webhook
/ˈweb.hʊk/
đường dẫn URL tiếp nhận dữ liệu tự động khi xảy ra sự kiện
📖 danh từ · noun
- đường dẫn URL tiếp nhận dữ liệu tự động khi xảy ra sự kiện
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Offshore software engineers must define a webhook URL within the web tool.Các kỹ sư phần mềm phải xác định một URL webhook trong công cụ web.
🧠 Thử trí nhớ
"webhook" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí