Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

week

/wiːk/

week

danh từ · noun

  1. tuần

Ví dụ

  • There are seven days in a week.Có bảy ngày trong một tuần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi