Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wet

/wet/

wet

tính từ · adjective

  1. ẩm ướt

Ví dụ

  • Don't sit on the wet grass.Đừng ngồi lên bãi cỏ ẩm ướt nhé.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi