Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

workstream

/ˈwɜːkstriːm/

workstream

danh từ · noun

  1. luồng công việc

Ví dụ

  • Each workstream has its own leader.Mỗi luồng công việc đều có người lãnh đạo riêng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi