Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

writer

/ˈraɪtər/

danh từ · noun

  1. nhà văn

Ví dụ

  • She is a famous writer.Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi