adequate
/ˈæd.ə.kwət/
đầy đủ, thỏa đáng
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- đầy đủ, thỏa đáng
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Make sure you get adequate sleep every night.Hãy đảm bảo bạn ngủ đầy đủ mỗi đêm.
🧠 Thử trí nhớ
"adequate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí