unadulterated
/ˌʌnəˈdʌltəreɪtɪd/
nguyên chất, không pha trộn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- nguyên chất, không pha trộn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The coins minted in peaceful times displayed unadulterated gold purity.Những đồng tiền đúc trong thời bình thể hiện độ tinh khiết vàng nguyên chất.
🧠 Thử trí nhớ
"unadulterated" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí