admonish
/ədˈmɒn.ɪʃ/
khiển trách, nhắc nhở
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- khiển trách, nhắc nhở
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
The manager admonished the employee for coming late.Quản lý đã khiển trách nhân viên vì đi muộn.
🧠 Thử trí nhớ
"admonish" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí