Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

airsick

/ˈeər.sɪk/

airsick

tính từ · adjective

  1. say máy bay

Ví dụ

  • I feel a bit airsick, could I get some warm water?Tôi cảm thấy hơi say máy bay, cho tôi xin chút nước ấm được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi