Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wine

/waɪn/

wine

danh từ · noun

  1. rượu vang

Ví dụ

  • Would you like a glass of red wine with dinner?Anh/chị có muốn dùng một ly rượu vang đỏ cùng bữa tối không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi