Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

compartment

/kəmˈpɑːrt.mənt/

compartment

danh từ · noun

  1. ngăn để đồ, khoang chứa hành lý

Ví dụ

  • Please put your bag in the overhead compartment.Vui lòng để túi của bạn vào ngăn để đồ phía trên đầu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi