Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vacant

/ˈveɪ.kənt/

vacant

tính từ · adjective

  1. trống, chưa có người sử dụng

Ví dụ

  • Is this seat vacant?Ghế này có trống không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi