ambivalent
/æmˈbɪv.ə.lənt/
phân vân, có cảm xúc lẫn lộn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- phân vân, có cảm xúc lẫn lộn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Employees feel ambivalent about the proposed corporate restructuring.Nhân viên cảm thấy phân vân về đợt tái cấu trúc doanh nghiệp được đề xuất.
🧠 Thử trí nhớ
"ambivalent" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí