Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

ambivalent

/æmˈbɪv.ə.lənt/

phân vân, có cảm xúc lẫn lộn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. phân vân, có cảm xúc lẫn lộn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Employees feel ambivalent about the proposed corporate restructuring.Nhân viên cảm thấy phân vân về đợt tái cấu trúc doanh nghiệp được đề xuất.

🧠 Thử trí nhớ

"ambivalent" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí