dismissive
/dɪsˈmɪs.ɪv/
coi thường, gạt bỏ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- coi thường, gạt bỏ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The director was dismissive of the junior employee's suggestion.Giám đốc đã gạt bỏ đề xuất của nhân viên cấp dưới.
🧠 Thử trí nhớ
"dismissive" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí