Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

reverent

/ˈrev.ər.ənt/

tôn kính, kính trọng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

reverent

📖 tính từ · adjective

  1. tôn kính, kính trọng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The biographer maintained a reverent tone when discussing the founder's legacy.Người viết tiểu sử giữ giọng điệu tôn kính khi thảo luận về di sản của người sáng lập.

🧠 Thử trí nhớ

"reverent" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí