Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

disparaging

/dɪˈspær.ɪ.dʒɪŋ/

gièm pha, chê bai

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. gièm pha, chê bai

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Making disparaging remarks about competitors in public is unprofessional.Đưa ra những lời lẽ gièm pha đối thủ cạnh tranh trước công chúng là thiếu chuyên nghiệp.

🧠 Thử trí nhớ

"disparaging" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí