amplify
/ˈæmplɪfaɪ/
khuếch đại, tăng độ phủ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- khuếch đại, tăng độ phủ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Paid media is used to amplify our organic blog content.Truyền thông trả phí được sử dụng để khuếch đại nội dung blog tự nhiên của chúng tôi.
🧠 Thử trí nhớ
"amplify" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí