opt in
/ɑːpt ɪn/
đồng ý nhận thông tin quảng cáo
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- đồng ý nhận thông tin quảng cáo
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Users must opt in before receiving promotional messages.Người dùng phải đồng ý nhận thông tin trước khi nhận các tin nhắn quảng cáo.
🧠 Thử trí nhớ
"opt in" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí