curate
/ˈkjʊəreɪt/
tuyển chọn và biên tập nội dung
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tuyển chọn và biên tập nội dung
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The media team curates high-performing articles for the weekly newsletter.Đội ngũ truyền thông tuyển chọn các bài viết hiệu quả cao cho bản tin hàng tuần.
🧠 Thử trí nhớ
"curate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí