Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

scale up

/skeɪl ʌp/

mở rộng quy mô

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

scale up

📖 động từ · verb

  1. mở rộng quy mô

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We decided to scale up our ad spend on video platforms.Chúng tôi quyết định mở rộng quy mô ngân sách quảng cáo trên các nền tảng video.

🧠 Thử trí nhớ

"scale up" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí