indisputably
/ˌɪn.dɪˈspjuː.tə.bli/
trạng từ · adverb
- không thể chối cãi, rõ ràng
Ví dụ
- Team collaboration is indisputably essential for project success.Sự hợp tác đội ngũ rõ ràng là điều thiết yếu cho sự thành công của dự án.
/ˌɪn.dɪˈspjuː.tə.bli/