authentic
/ɔːˈθen.tɪk/
chân thực, nguyên bản
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- chân thực, nguyên bản
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Travelers look for authentic local experiences.Du khách tìm kiếm những trải nghiệm địa phương chân thực.
🧠 Thử trí nhớ
"authentic" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí