Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bathrobe

/ˈbɑːθ.rəʊb/

bathrobe

danh từ · noun

  1. áo choàng tắm

Ví dụ

  • Each room comes with two comfortable bathrobes.Mỗi phòng đều có sẵn hai chiếc áo choàng tắm thoải mái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi