borderless
/ˈbɔːrdərləs/
không biên giới
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- không biên giới
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The internet has fostered a borderless market for digital goods.Internet đã thúc đẩy một thị trường không biên giới cho hàng hóa kỹ thuật số.
🧠 Thử trí nhớ
"borderless" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí