Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

boutique

/buːˈtiːk/

boutique

danh từ · noun

  1. cửa hàng thời trang

Ví dụ

  • The boutique is next to the café.Cửa hàng thời trang nằm cạnh quán cà phê.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi