Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

junction

/ˈdʒʌŋkʃn/

junction

danh từ · noun

  1. giao lộ, ngã tư

Ví dụ

  • Turn left at the junction.Rẽ trái tại giao lộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi