Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

staircase

/ˈsteəkeɪs/

staircase

danh từ · noun

  1. cầu thang bộ

Ví dụ

  • The office is near the staircase.Văn phòng ở gần cầu thang bộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi