Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

business

/ˈbɪznəs/

business

danh từ · noun

  1. doanh nghiệp, việc kinh doanh

Ví dụ

  • She runs a small business in the city.Cô ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ trong thành phố.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi