Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

industry

/ˈɪndəstri/

industry

danh từ · noun

  1. ngành nghề, ngành công nghiệp

Ví dụ

  • He has worked in the tech industry for five years.Anh ấy đã làm việc trong ngành công nghệ được 5 năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi