Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chat

/tʃæt/

chat

động từ · verb

  1. tán chuyện, trò chuyện

Ví dụ

  • I chat with my friends at break time.Tớ trò chuyện với các bạn vào giờ ra chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi