Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

play badminton

/pleɪ ˈbæd.mɪn.tən/

play badminton

động từ · verb

  1. chơi cầu lông

Ví dụ

  • I play badminton at break time.Tớ chơi cầu lông vào giờ ra chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi