Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

play volleyball

/pleɪ ˈvɒl.i.bɔːl/

play volleyball

động từ · verb

  1. chơi bóng chuyền

Ví dụ

  • They play volleyball at break time.Họ chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi