Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

play chess

/pleɪ tʃes/

play chess

động từ · verb

  1. chơi cờ vua

Ví dụ

  • Do you play chess at break time?Bạn có chơi cờ vua vào giờ ra chơi không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi