Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cheaper

/ˈtʃiːpər/

cheaper

tính từ · adjective

  1. rẻ hơn

Ví dụ

  • Do you have a cheaper option?Bạn có lựa chọn nào rẻ hơn không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi