Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tight

/taɪt/

tight

tính từ · adjective

  1. chật, bó sát

Ví dụ

  • These shoes are a bit tight.Đôi giày này hơi chật một chút.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi