Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chocolate

/ˈtʃɒk.lət/

chocolate

danh từ · noun

  1. socola

Ví dụ

  • Do you like dark chocolate?Bạn có thích socola đen không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi