Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tomato

/təˈmɑː.təʊ/

tomato

danh từ · noun

  1. quả cà chua

Ví dụ

  • Tomatoes are good for your health.Cà chua rất tốt cho sức khỏe của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi