Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sausage

/ˈsɒs.ɪdʒ/

sausage

danh từ · noun

  1. xúc xích

Ví dụ

  • I want to eat a sausage.Tớ muốn ăn một chiếc xúc xích.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi