Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

citizen

/ˈsɪt.ɪ.zən/

công dân

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

citizen

📖 danh từ · noun

  1. công dân

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Every citizen should protect the environment.Mỗi công dân nên bảo vệ môi trường.

🧠 Thử trí nhớ

"citizen" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí