Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

planner

/ˈplæn.ər/

sổ kế hoạch, sổ ghi chép công việc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

planner

📖 danh từ · noun

  1. sổ kế hoạch, sổ ghi chép công việc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I write all my class schedules in my daily planner.Tôi ghi tất cả lịch học của mình vào sổ kế hoạch hàng ngày.

🧠 Thử trí nhớ

"planner" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí