Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

collecting

/kəˈlektɪŋ/

việc sưu tầm

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

collecting

📖 danh từ · noun

  1. việc sưu tầm

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Stamp collecting was very popular in the past.Sưu tầm tem đã từng rất phổ biến trong quá khứ.

🧠 Thử trí nhớ

"collecting" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí