Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

commuter

/kəˈmjuːtər/

người đi lại làm việc hàng ngày

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

commuter

📖 danh từ · noun

  1. người đi lại làm việc hàng ngày

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Many commuters used to take the train to work before working remotely.Nhiều người đi làm từng đi tàu điện đến công ty trước khi làm việc từ xa.

🧠 Thử trí nhớ

"commuter" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí