compensate
/ˈkɒm.pən.seɪt/
đền bù, bồi thường
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- đền bù, bồi thường
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Customers are compensated for delayed flights.Khách hàng được đền bù cho các chuyến bay bị trễ.
🧠 Thử trí nhớ
"compensate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí