Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

initial

/ɪˈnɪʃ.əl/

ký tắt (vào từng trang tài liệu)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. ký tắt (vào từng trang tài liệu)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Each page of the agreement was initialed by the manager.Mỗi trang của bản thỏa thuận đã được ký tắt bởi vị quản lý.

🧠 Thử trí nhớ

"initial" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí