Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

polish

/ˈpɒl.ɪʃ/

trau chuốt, làm hoàn thiện

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

polish

📖 động từ · verb

  1. trau chuốt, làm hoàn thiện

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The presentation proposal was polished before the meeting.Đề xuất thuyết trình đã được trau chuốt trước cuộc họp.

🧠 Thử trí nhớ

"polish" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí