conjecture
/kənˈdʒek.tʃər/
sự phán đoán, suy đoán
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- sự phán đoán, suy đoán
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Her conclusion was based on mere conjecture.Kết luận của cô ấy chỉ dựa trên sự suy đoán.
🧠 Thử trí nhớ
"conjecture" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí