Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

supervise

/ˈsuːpərvaɪz/

supervise

động từ · verb

  1. giám sát, hướng dẫn

Ví dụ

  • A teacher will supervise the club activity.Một giáo viên sẽ giám sát hoạt động của câu lạc bộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi