Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cooler

/ˈkuː.lər/

cooler

danh từ · noun

  1. thùng giữ nhiệt

Ví dụ

  • Mom puts fresh drinks in the cooler.Mẹ để đồ uống tươi mát vào thùng giữ nhiệt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi